io diminutar
Bản dịch
- eo malpliigi (Dịch ngược)
- eo malpliiĝi (Dịch ngược)
- ja 減らす (Gợi ý tự động)
- ja 弱める (Gợi ý tự động)
- en to abate (Gợi ý tự động)
- en abridge (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en lessen (Gợi ý tự động)
- en reduce (Gợi ý tự động)
- en relax (Gợi ý tự động)
- zh 减少 (Gợi ý tự động)
- ja 減る (Gợi ý tự động)
- ja 弱まる (Gợi ý tự động)
- en diminish (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- en shrink (Gợi ý tự động)



Babilejo