io dimensiono
Bản dịch
- eo dimensio (Dịch ngược)
- ja 寸法 (Gợi ý tự động)
- ja 次元 (Gợi ý tự động)
- ja 規模 (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- en dimension (Gợi ý tự động)
- en measurement (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)
- zh 尺寸 (Gợi ý tự động)
- zh 维数 (Gợi ý tự động)
- zh 量纲 (Gợi ý tự động)



Babilejo