Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo diligent/a

Từ chứa gốc "diligent"

diligenta

Cấu trúc từ:
diligent/a
Cấu trúc dự đoán:
dil/ig/ent/adi/lig/ent/adil/i/gent/a
Prononco per kanaoj:
ディリゲン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

diligente

diligenteco

diligenti

diligentulo

maldiligenta

maldiligente

maldiligenteco

maldiligentulo

en diligent

Bản dịch

(?) diligent

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog