Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
diletant/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ディレタンテーツァ

eo diletanteca

Cấu trúc dự đoán:
diletant/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ディレタンテーツァ

Bản dịch

eo diletanteci

Cấu trúc dự đoán:
diletant/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ディレタンテーツィ

Bản dịch

eo diletanteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diletant/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ディレタンテーツォ

Bản dịch

eo diletanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diletant/o
Cách phát âm bằng kana:
ディレタン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo diletanta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
diletant/a
Cách phát âm bằng kana:
ディレタン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo diletanti

Cấu trúc dự đoán:
diletant/i
Cách phát âm bằng kana:
ディレタンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dileti

Cấu trúc dự đoán:
dil/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ディティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) diletanteca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,216,650 inferencoj, 1.144 CPU-sekundoj en 1.858 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog