Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
dil/et/ant
Prononco per kanaoj:
ディタン

eo diletant/o

Từ chứa gốc "diletant"

diletanto

Cấu trúc từ:
diletant/o
Cấu trúc dự đoán:
dil/et/ant/odil/et/an/todil/e/tan/to
Prononco per kanaoj:
ディレタン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

diletanta

diletanteco

diletantismo

(?) diletant

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog