Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dilemo

Cấu trúc từ:
dilem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Thẻ:
Substantivo (-o) dilemo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dilema

Cấu trúc từ:
dil/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Adjektivo (-a) dilema

Bản dịch

eo dilemi

Cấu trúc từ:
dil/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo dileme

Cấu trúc từ:
dil/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Adverbo (-e) dileme

Bản dịch

eo dilo

Cấu trúc từ:
dil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
dilem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,389,386 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.851 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog