Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
dilem/o
Cấu trúc dự đoán:
dil/em/odi/lem/odil/e/mo
Prononco per kanaoj:
ディ

eo dilemo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dilem/o
Cấu trúc dự đoán:
dil/em/odi/lem/odil/e/mo
Prononco per kanaoj:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io dilemo

Bản dịch

eo dilo

Cấu trúc từ:
dil/o
Cấu trúc dự đoán:
di/lo
Prononco per kanaoj:
ディー

Từ đồng nghĩa

(?) dilemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog