io digresar
Bản dịch
- eo ekskursi (Dịch ngược)
- eo deflankiĝi (Dịch ngược)
- ja 遠足する (Gợi ý tự động)
- ja 脇道へそれる (Gợi ý tự động)
- ja 遠足に行く (Gợi ý tự động)
- io exkursar (Gợi ý tự động)
- en to go on an excursion (Gợi ý tự động)
- zh 远足 (Gợi ý tự động)
- ja 側を離れる (Gợi ý tự động)
- ja わきへそれる (Gợi ý tự động)
- en to go astray (Gợi ý tự động)
- en get off the subject (Gợi ý tự động)



Babilejo