en dignity
Bản dịch
- eo digneco (Dịch ngược)
- eo digno (Dịch ngược)
- eo indeco (Dịch ngược)
- eo memdigno (Dịch ngược)
- ja 威厳 (Gợi ý tự động)
- ja 尊厳 (Gợi ý tự động)
- ja 品位 (Gợi ý tự động)
- ja 自尊心 (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en self-worth (Gợi ý tự động)
- en self-respect (Gợi ý tự động)
- en worth (Gợi ý tự động)
- zh 尊严 (Gợi ý tự động)
- eo indo (Gợi ý tự động)
- en worthiness (Gợi ý tự động)



Babilejo