en digital computer
Bản dịch
- eo komputilo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo cifereca komputilo Komputeko
- ja 計数器 (Gợi ý tự động)
- ja 計算機 (Gợi ý tự động)
- ja コンピュータ (Gợi ý tự động)
- en computer (Gợi ý tự động)
- zh 电脑 (Gợi ý tự động)
- ja デジタル計算機 (Gợi ý tự động)
- en digital computer (Gợi ý tự động)



Babilejo