en difficulty
Pronunciation: /dɪˈfɪkəlti/
Bản dịch
- eo embaraso (Dịch ngược)
- eo malfacilaĵo (Dịch ngược)
- eo malfacileco (Dịch ngược)
- ja 当惑 (Gợi ý tự động)
- ja 困惑 (Gợi ý tự động)
- ja 狼狽 (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑 (Gợi ý tự động)
- ja 厄介 (Gợi ý tự động)
- en abashment (Gợi ý tự động)
- en embarrassment (Gợi ý tự động)
- en perplexity (Gợi ý tự động)
- en difficult situation (Gợi ý tự động)
- en quandary (Gợi ý tự động)
- en complication (Gợi ý tự động)
- zh 困境 (Gợi ý tự động)
- zh 狼狈 (Gợi ý tự động)
- zh 尴尬 (Gợi ý tự động)
- ja 困難 (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- ja 難しさ (Gợi ý tự động)
- ja 困難さ (Gợi ý tự động)



Babilejo