en difference
Pronunciation:
Bản dịch
- eo diferenco (Dịch ngược)
- eo kontrasto (Dịch ngược)
- eo malpaco (Dịch ngược)
- eo malsameco (Dịch ngược)
- eo malsamopinio (Dịch ngược)
- ja ちがい (Gợi ý tự động)
- ja 差異 (Gợi ý tự động)
- ja 相違 (Gợi ý tự động)
- ja 差 (Gợi ý tự động)
- zh 差别 (Gợi ý tự động)
- ja 対照 (Gợi ý tự động)
- ja 対比 (Gợi ý tự động)
- ja コントラスト (Gợi ý tự động)
- en contrast (Gợi ý tự động)
- en opposition (Gợi ý tự động)
- ja 不和 (Gợi ý tự động)
- ja 仲たがい (Gợi ý tự động)
- ja 騒乱 (Gợi ý tự động)
- en altercation (Gợi ý tự động)
- en dispute (Gợi ý tự động)
- en discord (Gợi ý tự động)
- en quarrel (Gợi ý tự động)
- en strife (Gợi ý tự động)
- ja 違い (Gợi ý tự động)
- ja 差異性 (Gợi ý tự động)
- en disagreement (Gợi ý tự động)



Babilejo