io diferenciar
Bản dịch
- eo diferencigi (Dịch ngược)
- eo diferenci (Dịch ngược)
- ja 差をつける (Gợi ý tự động)
- ja 区別する (Gợi ý tự động)
- io deferencar (Gợi ý tự động)
- en to differentiate (Gợi ý tự động)
- ja 異なる (Gợi ý tự động)
- ja 差がある (Gợi ý tự động)
- ja 違っている (Gợi ý tự động)
- io diferar (Gợi ý tự động)
- en to be different (Gợi ý tự động)
- en differ (Gợi ý tự động)
- en disagree (Gợi ý tự động)
- zh 差异 (Gợi ý tự động)
- zh 不同 (Gợi ý tự động)



Babilejo