Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo difektiĝinta

Cấu trúc từ:
difekt//int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティヂン
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo difektiĝi

Bản dịch

eo difektiĝi

Cấu trúc từ:
difekt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo difektiĝo

Cấu trúc từ:
difekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティーヂョ
Substantivo (-o) difektiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo difektiĝa

Cấu trúc từ:
difekt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティーヂャ
Adjektivo (-a) difektiĝa

Bản dịch

eo difekto

Cấu trúc từ:
difekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Substantivo (-o) difekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
difekt//int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティヂン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,169,836 inferencoj, 0.570 CPU-sekundoj en 1.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog