Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo difektiĝema

Cấu trúc từ:
difekt//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティヂェー
Adjektivo (-a) difektiĝema

Bản dịch

eo difektiĝemi

Cấu trúc từ:
difekt//em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティヂェー

Bản dịch

eo difektiĝeme

Cấu trúc từ:
difekt//em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティヂェー
Adverbo (-e) difektiĝeme

Bản dịch

eo difektiĝi

Cấu trúc từ:
difekt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo difektiĝo

Cấu trúc từ:
difekt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティーヂョ
Substantivo (-o) difektiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo difektiĝa

Cấu trúc từ:
difekt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティーヂャ
Adjektivo (-a) difektiĝa

Bản dịch

eo difekto

Cấu trúc từ:
difekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Substantivo (-o) difekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
difekt//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディフティヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,808,905 inferencoj, 0.494 CPU-sekundoj en 0.795 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog