Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
difekt/a
Cách phát âm bằng kana:
ディ

eo difekta

Cấu trúc dự đoán:
difekt/a
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo difekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
difekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ディティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: endommager, détériorer | en: damage, injure | de: beschädigen, verletzen | ru: повреждать | pl: uszkadzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo difekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
difekt/o
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) difekta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 485,776 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.833 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog