en diary
Bản dịch
- eo agendo (Dịch ngược)
- eo taglibro (Dịch ngược)
- eo tagolibro (Dịch ngược)
- ja スケジュール帳 (Gợi ý tự động)
- ja 日程表 (Gợi ý tự động)
- ja 議事日程 (Gợi ý tự động)
- io agendo (Gợi ý tự động)
- en agenda (Gợi ý tự động)
- en appointment book (Gợi ý tự động)
- en memorandum book (Gợi ý tự động)
- en notebook (Gợi ý tự động)
- ja 日記 (Gợi ý tự động)
- ja 日記帳 (Gợi ý tự động)
- ja 日誌 (Gợi ý tự động)
- en daybook (Gợi ý tự động)
- en journal (Gợi ý tự động)
- zh 日记 (Gợi ý tự động)



Babilejo