Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo dialog/o

Từ chứa gốc "dialog"

dialogo

Cấu trúc từ:
dialog/o
Cấu trúc dự đoán:
di/alo/godi/a/log/odi/al/o/go
Prononco per kanaoj:
ディア

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

dialoga

dialogi

dialogujo

en dialog

Pronunciation: /ˈdaɪəˌlɔg/

Bản dịch

(?) dialog

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog