eo diakritilo
Cấu trúc từ:
diakrit/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ディアクリティーロ▼
Substantivo (-o) diakritilo
Bản dịch
- en accent ESPDIC
- en diacritic (mark) ESPDIC
- ca accent (Gợi ý tự động)
- eo kromsigno (Gợi ý tự động)
- eo diakrita signo (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- fr accent m (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)
- eo diakritilo (Gợi ý tự động)



Babilejo