eo diakrita signo
Cấu trúc từ:
diakrita signo ...Cách phát âm bằng kana:
ディアクリータ スィグノ
Bản dịch
- en accent ESPDIC
- en diacritical mark ESPDIC
- ca accent (Gợi ý tự động)
- eo kromsigno (Gợi ý tự động)
- eo diakrita signo (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- es acento (Gợi ý tự động)
- fr accent m (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)
- es marca diacrítica (Gợi ý tự động)
- es marca diacrítica (Gợi ý tự động)
- fr signe diacritique (Gợi ý tự động)
- nl diakritisch teken n (Gợi ý tự động)



Babilejo