eo diagrama folio
Cấu trúc từ:
diagrama folio ...Cách phát âm bằng kana:
ディアグラーマ フ▼ォリ▼ーオ
Bản dịch
- en chart sheet ESPDIC
- eo diagrama folio (Gợi ý tự động)
- es hoja de gráfico (Gợi ý tự động)
- es hoja de gráfico (Gợi ý tự động)
- fr feuille de graphique (Gợi ý tự động)
- nl grafiekblad n (Gợi ý tự động)



Babilejo