Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
di/ĝi/te
Prononco per kanaoj:
ディヂー

eo diĝite

Cấu trúc dự đoán:
di/ĝi/te
Prononco per kanaoj:
ディヂー

Bản dịch

eo diĝita

Cấu trúc từ:
diĝit/a
Cấu trúc dự đoán:
di/ĝi/ta
Prononco per kanaoj:
ディヂー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo diĝi

Cấu trúc dự đoán:
di/ĝi
Prononco per kanaoj:
ディー

Ví dụ

(?) diĝite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 429,952 inferencoj, 0.228 CPU-sekundoj en 0.376 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog