Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo di/o

Dio

Cấu trúc từ:
di/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Thẻ:
Substantivo (-o) Dio
Laŭ la Universala Vortaro: fr Dieu | en God | de Gott | ru Богъ | pl Bóg.

Bản dịch

dia

diaro

diaĵo

dieco

diigi

diino

diismo

diisto

dio

duondio

kontraŭdia

plurdiismo

sendia

sendieco

Từ chứa gốc "di"

io di

Bản dịch

  • eo de (Dịch ngược)
  • ja ~の (Gợi ý tự động)
  • ja ~から (Gợi ý tự động)
  • ja ~によって (Gợi ý tự động)
  • io da (Gợi ý tự động)
  • io de (Gợi ý tự động)
  • en by (Gợi ý tự động)
  • en from (Gợi ý tự động)
  • en of (Gợi ý tự động)
  • en on (Gợi ý tự động)
  • en since (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
di ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog