eo devontigi
Cấu trúc từ:
dev/ont/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
デヴォンティーギ
Bản dịch
- ja 約束させる (履行を) pejv
- en to obligate ESPDIC
- zh 约束 Verda Reto
- zh 许诺 Verda Reto
- eo devoligi (Dịch ngược)
- ja 義務を負わせる (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en oblige (Gợi ý tự động)



Babilejo