eo devojiĝi
Cấu trúc từ:
de/voj/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
デヴォイーヂ
Bản dịch
- ja わき道にそれる pejv
- ja 道を踏みはずす 《転義》 pejv
- ja 逸脱する pejv
- en to go astray ESPDIC
- en stray off ESPDIC
- eo devii (Dịch ngược)
- eo elvojiri (Dịch ngược)
- ja それる (Gợi ý tự động)
- ja 外れる (Gợi ý tự động)
- ja かたよる (Gợi ý tự động)
- io deviacar (Gợi ý tự động)
- en to deviate (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)



Babilejo