Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo devie

Cấu trúc từ:
dev/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) devie

Bản dịch

eo devia

Cấu trúc từ:
dev/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) devia

Bản dịch

Ví dụ

eo devii

Cấu trúc từ:
devi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo devio

Cấu trúc từ:
devi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) devio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
dev/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,527,909 inferencoj, 0.317 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog