io deviacar
Bản dịch
- eo deviigi (Dịch ngược)
- eo devii (Dịch ngược)
- ja そらす (Gợi ý tự động)
- ja まげる (Gợi ý tự động)
- ja かたよらせる (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱させる (Gợi ý tự động)
- en to deflect (Gợi ý tự động)
- ja それる (Gợi ý tự động)
- ja 外れる (Gợi ý tự động)
- ja かたよる (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱する (Gợi ý tự động)
- eo devojiĝi (Gợi ý tự động)
- en to deviate (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)



Babilejo