en development
Pronunciation: /dɪˈvɛləpmənt/
Bản dịch
- eo disvolviĝo (Dịch ngược)
- eo disvolvo (Dịch ngược)
- eo ellaborado (Dịch ngược)
- eo evoluado (Dịch ngược)
- eo evolucio (Dịch ngược)
- eo evoluo (Dịch ngược)
- eo programado (Dịch ngược)
- eo programista (Dịch ngược)
- eo vastigo (Dịch ngược)
- ja 展開 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- en unrolling (Gợi ý tự động)
- ja 広がること (Gợi ý tự động)
- ja 展開すること (Gợi ý tự động)
- ja 開花すること (Gợi ý tự động)
- ja 発展すること (Gợi ý tự động)
- ja 広げること (Gợi ý tự động)
- ja 発展させること (Gợi ý tự động)
- ja 開発すること (Gợi ý tự động)
- en elaboration (Gợi ý tự động)
- en evolution (Gợi ý tự động)
- ja 進化 (Gợi ý tự động)
- ja 進展 (Gợi ý tự động)
- ja 変遷 (Gợi ý tự động)
- zh 进化 (Gợi ý tự động)
- ja 進化すること (Gợi ý tự động)
- ja 進展すること (Gợi ý tự động)
- ja 変遷すること (Gợi ý tự động)
- ja 番組編成 (Gợi ý tự động)
- ja プログラミング (Gợi ý tự động)
- en programming (Gợi ý tự động)
- ja 番組編成者に関連した (Gợi ý tự động)
- ja プログラマに関連した (Gợi ý tự động)
- en diffusion (Gợi ý tự động)



Babilejo