io devar
Bản dịch
- eo devi (Dịch ngược)
- ja ~しなければならない (Gợi ý tự động)
- ja ~にちがいない (Gợi ý tự động)
- ja ~はずである (Gợi ý tự động)
- ja ~ねばならぬ (Gợi ý tự động)
- io mustar (Gợi ý tự động)
- en to be obliged to (Gợi ý tự động)
- en have to (Gợi ý tự động)
- en must (Gợi ý tự động)
- en ought to (Gợi ý tự động)
- en should (Gợi ý tự động)
- zh 必须 (Gợi ý tự động)
- zh 应该 (Gợi ý tự động)
- ja 義務(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 責務(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo