en detonator
Bản dịch
- eo eksplodigilo (Dịch ngược)
- eo petardo (Dịch ngược)
- eo prajmo (Dịch ngược)
- ja 雷管 (Gợi ý tự động)
- ja 信管 (Gợi ý tự động)
- ja 起爆装置 (Gợi ý tự động)
- ja 爆竹 (Gợi ý tự động)
- ja 発雷信号 (Gợi ý tự động)
- en firecracker (Gợi ý tự động)
- en petard (Gợi ý tự động)
- en primer (Gợi ý tự động)
- en percussion cap (Gợi ý tự động)



Babilejo