eo detiri
Cấu trúc từ:
de/tir/i ...Cách phát âm bằng kana:
デティーリ
Bản dịch
- ja 取る (引いて) pejv
- ja 脱ぐ pejv
- ja もぎ取る pejv
- ja 取り去る pejv
- en to pull out ESPDIC
- en disengage ESPDIC
- en extract ESPDIC
- en remove ESPDIC
- eo eltiri (Gợi ý tự động)
- eo elpreni (Gợi ý tự động)
- es extraer (Gợi ý tự động)
- es extraer (Gợi ý tự động)
- fr extraire (Gợi ý tự động)
- nl uitpakken (Gợi ý tự động)
- eo forigi (Gợi ý tự động)
- eo viŝi (Gợi ý tự động)
- es quitar (Gợi ý tự động)
- es quitar (Gợi ý tự động)
- fr retirer (Gợi ý tự động)
- nl verwijderen (Gợi ý tự động)



Babilejo