Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo determinisme

Cấu trúc dự đoán:
determin/ism/ede/termin/ism/ede/term/in/ism/e
Prononco per kanaoj:
デテ

Bản dịch

eo determinisma

Cấu trúc dự đoán:
determin/ism/ade/termin/ism/ade/term/in/ism/a
Prononco per kanaoj:
デテ

Bản dịch

eo determino

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
determin/o
Cấu trúc dự đoán:
de/termin/ode/ter/minode/term/in/o
Prononco per kanaoj:
デテミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo determina

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
determin/a
Cấu trúc dự đoán:
de/termin/ade/term/in/ade/ter/min/a
Prononco per kanaoj:
デテミー

Bản dịch

eo determini

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
determin/i
Cấu trúc dự đoán:
de/termin/ide/ter/minide/term/in/i
Prononco per kanaoj:
デテミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) determinisme

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog