en deteriorate
Bản dịch
- eo degeneri (Dịch ngược)
- eo difektiĝi (Dịch ngược)
- ja 退化する (Gợi ý tự động)
- ja 種の特質を失う (Gợi ý tự động)
- ja 退廃する (Gợi ý tự động)
- ja 堕落する (Gợi ý tự động)
- ja 縮退する (Gợi ý tự động)
- io degenerar (Gợi ý tự động)
- en to degenerate (Gợi ý tự động)
- en degrade (Gợi ý tự động)
- ja いたむ (Gợi ý tự động)
- ja 傷がつく (Gợi ý tự động)
- ja 壊れる (Gợi ý tự động)
- en to break down (Gợi ý tự động)



Babilejo