en detain
Bản dịch
- eo aresti (Dịch ngược)
- eo deteni (Dịch ngược)
- eo malhelpi (Dịch ngược)
- ja 逮捕する (Gợi ý tự động)
- io arestar (Gợi ý tự động)
- en to apprehend (Gợi ý tự động)
- en arrest (Gợi ý tự động)
- zh 逮捕 (Gợi ý tự động)
- ja 引き止める (Gợi ý tự động)
- ja よせつけない (Gợi ý tự động)
- io ditenar (Gợi ý tự động)
- en to abstract (Gợi ý tự động)
- en restrain (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- zh 不让接近 (Gợi ý tự động)
- zh 使离开 (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 抑制 (Gợi ý tự động)
- zh 忍住 (Gợi ý tự động)
- ja 妨げる (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔する (Gợi ý tự động)
- io deshelpar (Gợi ý tự động)
- io impedar (Gợi ý tự động)
- io inkombrar (Gợi ý tự động)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en inhibit (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en conflict with (Gợi ý tự động)
- en counteract (Gợi ý tự động)
- en deter (Gợi ý tự động)
- en frustrate (Gợi ý tự động)
- en hamper (Gợi ý tự động)
- en thwart (Gợi ý tự động)
- en impede (Gợi ý tự động)
- zh 帮倒忙 (Gợi ý tự động)



Babilejo