en detach
Bản dịch
- eo malligi Komputeko
- eo malkroĉi WordPress
- fr détacher Komputeko
- nl loskoppelen Komputeko
- ja ほどく (Gợi ý tự động)
- ja 解く (結合を) (Gợi ý tự động)
- ja 解放する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to disconnect (Gợi ý tự động)
- en undo (Gợi ý tự động)
- en unfasten (Gợi ý tự động)
- en untie (Gợi ý tự động)
- en delink (Gợi ý tự động)
- en detach (Gợi ý tự động)
- en unlink (Gợi ý tự động)
- ja はずす (かぎから) (Gợi ý tự động)
- en to unhook (Gợi ý tự động)



Babilejo