en despite
Pronunciation: /dɪˈspaɪt/
Bản dịch
- eo malgraŭ (Dịch ngược)
- eo spite (Dịch ngược)
- eo spite ke (Dịch ngược)
- ja ~にもかかわらず (Gợi ý tự động)
- ja ~に反して (Gợi ý tự động)
- io malgre (Gợi ý tự động)
- en in spite of (Gợi ý tự động)
- en notwithstanding (Gợi ý tự động)
- zh 尽管 (Gợi ý tự động)
- zh 即使 (Gợi ý tự động)
- zh 不管 (Gợi ý tự động)
- zh 不顾 (Gợi ý tự động)
- zh 无视 (Gợi ý tự động)
- ja にもかかわらず (Gợi ý tự động)
- ja 逆らって (Gợi ý tự động)
- en defiantly (Gợi ý tự động)



Babilejo