en designate
Bản dịch
- eo indiki Christian Bertin
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- io indikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- en point (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 指示 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- eo destini (Dịch ngược)
- eo nomi (Dịch ngược)
- eo nomumi (Dịch ngược)
- ja 予定する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja 用意する (Gợi ý tự động)
- ja 運命づける (Gợi ý tự động)
- io destinar (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- en consign (Gợi ý tự động)
- en destine (Gợi ý tự động)
- en dispose (Gợi ý tự động)
- en earmark (Gợi ý tự động)
- en ordain (Gợi ý tự động)
- zh 预定 (Gợi ý tự động)
- zh 注定 (Gợi ý tự động)
- zh 选定 (Gợi ý tự động)
- zh 指定 (Gợi ý tự động)
- ja 命名する (Gợi ý tự động)
- ja 名付ける (Gợi ý tự động)
- io nomar (Gợi ý tự động)
- io nominar (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en nominate (Gợi ý tự động)
- en call (Gợi ý tự động)
- en mention (Gợi ý tự động)
- en name (Gợi ý tự động)
- zh 叫 (Gợi ý tự động)
- ja 指名する (Gợi ý tự động)
- ja 任命する (Gợi ý tự động)
- zh 提名 (Gợi ý tự động)



Babilejo