en design
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aspektigo Edukado@Interreto
- eo fasonado Bertilo Wennergren
- eo fasono SK's EN-EO dictionary
- nl vormgeving f Van Dale, Apple website
- nl industrieel ontwerp Van Dale
- eo aspektigi Edukado@Interreto
- eo fasoni PIV 2002, Bertilo Wennergren
- nl ontwerpen Van Dale
- en layout (cell) (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja 仕立て (Gợi ý tự động)
- ja 裁断 (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- zh 式样 (服装) (Gợi ý tự động)
- en to design (Gợi ý tự động)
- ja 仕立てる (服を) (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- io fasonar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cut (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en make to measure (Gợi ý tự động)
- en tailor (Gợi ý tự động)
- eo desegnado (Dịch ngược)
- eo desegnaĵo (Dịch ngược)
- eo desegnarto (Dịch ngược)
- eo desegno (Dịch ngược)
- eo dezajno (Dịch ngược)
- eo dizajno (Dịch ngược)
- eo intenco (Dịch ngược)
- eo krokizo (Dịch ngược)
- eo plano (Dịch ngược)
- eo skizo (Dịch ngược)
- ja デッサン (Gợi ý tự động)
- ja 製図 (Gợi ý tự động)
- en drawing (Gợi ý tự động)
- ja 素描 (Gợi ý tự động)
- ja 下絵 (Gợi ý tự động)
- ja 図案 (Gợi ý tự động)
- ja 図面 (Gợi ý tự động)
- ja 模様 (Gợi ý tự động)
- ja 製図法 (Gợi ý tự động)
- ja 意図 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- ja もくろみ (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en intention (Gợi ý tự động)
- en meaning (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- en storyboard (Gợi ý tự động)
- ja 計画 (Gợi ý tự động)
- ja 設計 (Gợi ý tự động)
- ja 立案 (Gợi ý tự động)
- ja 構想 (Gợi ý tự động)
- ja 設計図 (Gợi ý tự động)
- ja 見取り図 (Gợi ý tự động)
- ja 景 (Gợi ý tự động)
- ja 遠近 (Gợi ý tự động)
- ja ショット (Gợi ý tự động)
- ja カット (Gợi ý tự động)
- ja 見取図 (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en blueprint (Gợi ý tự động)
- zh 计划 (Gợi ý tự động)
- zh 平面图 (Gợi ý tự động)
- ja スケッチ (Gợi ý tự động)
- ja 略図 (Gợi ý tự động)
- ja クロッキー (Gợi ý tự động)
- ja 概略 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- io klado (Gợi ý tự động)



Babilejo