en desecrate
Bản dịch
- eo profani (Dịch ngược)
- ja 冒涜する (Gợi ý tự động)
- ja 汚す (Gợi ý tự động)
- eo malsanktigi (Gợi ý tự động)
- ja 悪用する (Gợi ý tự động)
- ja 踏みにじる (Gợi ý tự động)
- io profanacar (Gợi ý tự động)
- en to defile (Gợi ý tự động)
- en profane (Gợi ý tự động)



Babilejo