eo descendi
Cấu trúc từ:
descend/i ...Cách phát âm bằng kana:
デスツェンディ
Infinitivo (-i) de verbo descendi
Bản dịch
- eo malsupreniri (下降する) pejv
- en to descend ESPDIC
- en go down ESPDIC
- ja 下る (Gợi ý tự động)
- ja 降りて行く (Gợi ý tự động)
- ja 下降する (Gợi ý tự động)
- en get off (Gợi ý tự động)



Babilejo