en derive
Pronunciation:
Bản dịch
- eo derivi Komputada Leksikono, Christian Bertin
- nl afleiden Van Dale
- ja 派生させる (Gợi ý tự động)
- ja 導関数を求める (Gợi ý tự động)
- ja 微分する (Gợi ý tự động)
- ja 分路を設ける (Gợi ý tự động)
- ja 誘導する (Gợi ý tự động)
- io derivar (t) (Gợi ý tự động)
- en to derive (Gợi ý tự động)
- en differentiate (Gợi ý tự động)
- eo deveni (Dịch ngược)
- ja ~から出る (Gợi ý tự động)
- ja ~の原産である (Gợi ý tự động)
- ja 由来する (Gợi ý tự động)
- ja ~の子孫である (Gợi ý tự động)
- en to come (Gợi ý tự động)
- en originate (Gợi ý tự động)
- en result (Gợi ý tự động)
- zh 来自 (Gợi ý tự động)
- zh 来源于 (Gợi ý tự động)
- zh 起源于 (Gợi ý tự động)



Babilejo