en depth
Pronunciation:
Bản dịch
- eo profundeco LibreOffice
- ja 深さ (Gợi ý tự động)
- ja 深度 (Gợi ý tự động)
- en depth (Gợi ý tự động)
- en profundity (Gợi ý tự động)
- eo profundaĵo (Dịch ngược)
- eo profundo (Dịch ngược)
- eo profundoaĵo (Dịch ngược)
- ja 深部 (Gợi ý tự động)
- ja 淵 (Gợi ý tự động)
- ja 深み (Gợi ý tự động)
- ja 奧 (Gợi ý tự động)
- ja 奥底 (Gợi ý tự động)



Babilejo