en depression
Pronunciation:
Bản dịch
- eo depresio (Dịch ngược)
- eo deprimiteco (Dịch ngược)
- eo deprimo (Dịch ngược)
- eo korpremiteco (Dịch ngược)
- eo krizo (Dịch ngược)
- eo malĝojego (Dịch ngược)
- eo melankolio (Dịch ngược)
- eo spleno (Dịch ngược)
- ja 不況 (Gợi ý tự động)
- ja 不景気 (Gợi ý tự động)
- en dejection (Gợi ý tự động)
- ja 意気消沈 (Gợi ý tự động)
- ja 憂鬱 (Gợi ý tự động)
- ja 鬱状態 (Gợi ý tự động)
- ja 鬱病 (Gợi ý tự động)
- ja 抑鬱症 (Gợi ý tự động)
- en oppression (Gợi ý tự động)
- ja 危機 (Gợi ý tự động)
- ja 重大局面 (Gợi ý tự động)
- ja 急変 (Gợi ý tự động)
- ja 発作 (Gợi ý tự động)
- io krizo (Gợi ý tự động)
- en crisis (Gợi ý tự động)
- en emergency (Gợi ý tự động)
- en critical situation (Gợi ý tự động)
- zh 危机 (Gợi ý tự động)
- zh 恐慌 (Gợi ý tự động)
- ja 悲嘆 (Gợi ý tự động)
- en great sadness (Gợi ý tự động)
- ja 哀愁 (Gợi ý tự động)
- ja メランコリー (Gợi ý tự động)
- io melankolio (Gợi ý tự động)
- en gloom (Gợi ý tự động)
- en melancholia (Gợi ý tự động)
- en melancholy (Gợi ý tự động)
- ja ふさぎこみ (Gợi ý tự động)
- en blues (Gợi ý tự động)
- en ill humor (Gợi ý tự động)
- en low spirits (Gợi ý tự động)



Babilejo