io depozar
Bản dịch
- eo deponi (Dịch ngược)
- ja 預ける (Gợi ý tự động)
- ja 預金する (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- eo sekurigi (Gợi ý tự động)
- en to deposit (Gợi ý tự động)
- en dump (Gợi ý tự động)
- en bank (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en lodge (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 寄存 (Gợi ý tự động)
- zh 存放 (Gợi ý tự động)
- zh 储蓄 (Gợi ý tự động)
- zh 存储 (Gợi ý tự động)



Babilejo