en deposit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo deponaĵo (Dịch ngược)
- eo deponitaĵo (Dịch ngược)
- eo enmeti (Dịch ngược)
- eo krusto (Dịch ngược)
- eo surfundaĵo (Dịch ngược)
- ja 預け物 (Gợi ý tự động)
- ja 委託物 (Gợi ý tự động)
- ja 預け金 (Gợi ý tự động)
- ja 入れる (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- io insertar (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)
- ja 硬い皮 (Gợi ý tự động)
- ja 外皮 (Gợi ý tự động)
- ja 物の硬い表面 (Gợi ý tự động)
- ja 殻 (Gợi ý tự động)
- ja かさぶた (Gợi ý tự động)
- io krusto (Gợi ý tự động)
- en crust (Gợi ý tự động)
- en hard outer covering (Gợi ý tự động)
- en rind (Gợi ý tự động)
- en scab (Gợi ý tự động)
- en casing (Gợi ý tự động)
- en scale (Gợi ý tự động)
- zh 硬外皮 (Gợi ý tự động)
- zh 甲壳 (Gợi ý tự động)
- zh 外壳 (Gợi ý tự động)
- ja 沈殿物 (Gợi ý tự động)
- ja 澱 (Gợi ý tự động)
- en residue (Gợi ý tự động)



Babilejo