en deportment
Bản dịch
- eo konduto (Dịch ngược)
- eo teniĝo (Dịch ngược)
- ja ふるまい (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja 行動 (Gợi ý tự động)
- ja 行状 (Gợi ý tự động)
- en behavior (Gợi ý tự động)
- en conduct (Gợi ý tự động)
- en manners (Gợi ý tự động)
- zh 行为 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- eo sintenado (Gợi ý tự động)
- en attitude (Gợi ý tự động)
- en bearing (Gợi ý tự động)
- en posture (Gợi ý tự động)



Babilejo