eo deplojo
Cấu trúc từ:
deploj/oCách phát âm bằng kana:
デプロ▼ーヨ
Substantivo (-o) deplojo
Bản dịch
- en deployment ESPDIC
- eo disponigo (Gợi ý tự động)
- es implementación (Gợi ý tự động)
- es implementación (Gợi ý tự động)
- fr déploiement (Gợi ý tự động)
- nl implementatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo