en depict
Bản dịch
- eo desegni (Dịch ngược)
- ja 描く (Gợi ý tự động)
- ja 素描する (Gợi ý tự động)
- ja デッサンする (Gợi ý tự động)
- ja デザインする (Gợi ý tự động)
- ja 設計図をひく (Gợi ý tự động)
- ja 製図する (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭を示す (Gợi ý tự động)
- ja 描画する (Gợi ý tự động)
- io desegnar (Gợi ý tự động)
- en to design (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- zh 画出轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 勾画 (Gợi ý tự động)



Babilejo