eo dependeco
Cấu trúc từ:
de/pend/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
デペンデーツォ
Bản dịch
- ja 依存 pejv
- ja 従属 pejv
- en dependence ESPDIC
- en dependency ESPDIC
- eo dependeco (Gợi ý tự động)
- fr dépendance (Gợi ý tự động)
- nl afhankelijkheid f (Gợi ý tự động)
- eo dependo (Dịch ngược)
- ja 依存すること (Gợi ý tự động)
- ja ~次第であること (Gợi ý tự động)
- ja 従属すること (Gợi ý tự động)
- ja 支配されること (Gợi ý tự động)
- ja 付属すること (Gợi ý tự động)
- ja 一部であること (Gợi ý tự động)



Babilejo