Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
de/pend//o
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージョ

eo dependaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
de/pend//o
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージョ
Substantivo (-o) dependaĵo

Bản dịch

eo dependaĵa

Cấu trúc từ:
de/pend//a
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージャ
Adjektivo (-a) dependaĵa

Bản dịch

eo dependaĵi

Cấu trúc từ:
de/pend//i
Cách phát âm bằng kana:
デペンダー

Bản dịch

eo dependaĵe

Cấu trúc từ:
de/pend//e
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージェ
Adverbo (-e) dependaĵe

Bản dịch

(?) dependaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,051,975 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.345 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog