eo depeŝ/o
depeŝo
Cấu trúc từ:
depeŝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
デペーショ
Bản dịch
- ja 至急報 pejv
- ja 急送公文書 pejv
- io depesho Diccionario
- en dispatch ESPDIC
- en message ESPDIC
- eo disdoni (Gợi ý tự động)
- es enviar (Gợi ý tự động)
- es enviar (Gợi ý tự động)
- fr répartir (Gợi ý tự động)
- nl verzenden (Gợi ý tự động)



Babilejo